• Đăng nhập / Đăng ký

Mitsubishi Pajero Sport

980,500,000 - 1,250,000,000đ*
Xem Khuyến Mãi
Đừng bỏ lỡ các khuyến mãi giá tốt của tháng này

Thông số nổi bật của Mitsubishi Pajero Sport

Mức tiêu thụ 10.84 kmpl
Động cơ 2998 cc
BHP 220
Hộp số Số sàn/Số tự động
Số ghế 7
Khoang hành lý L

Giới thiệu về Mitsubishi Pajero Sport

Mitsubishi Pajero Sport

Mở rộng

Các phiên bản Mitsubishi Pajero Sport

D 4X2 MT2442 cc, Số sàn, Dầu Diesel, 7.5 kmpl 980,500,000đ*
D 4X2 AT2442 cc, Số tự động, Dầu Diesel, 8.4 kmpl 1,062,500,000đ*
G 4X2 AT2998 cc, Số tự động, Xăng, 10.25 kmpl 1,092,500,000đ*
G 4X2 AT Pre2998 cc, Số tự động, Xăng, 10.25 kmpl 1,160,000,000đ*
G 4X2 AT Special Edition2998 cc, Số tự động, Xăng, 10.25 kmpl 1,150,000,000đ*
G 4X4 AT 2998 cc, Số tự động, Xăng, 10.84 kmpl 1,200,000,000đ*
G 4X4 AT Pre2998 cc, Số tự động, Xăng, 10.84 kmpl 1,250,000,000đ*

Mitsubishi Pajero Sport mức tiêu thụ

Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của phiên bản Số sàn máy Dầu Diesel đạt 7.5 kmpl.

Nhiên liệu Hộp số Trung bình Nội đô Ngoại thành
Dầu Diesel Số sàn 7.5 kmpl 9.1 kmpl 6.6 kmpl
Dầu Diesel Số tự động 8.4 kmpl 10.4 kmpl 7.3 kmpl
Xăng Số tự động 10.84 kmpl 14.13 kmpl 8.92 kmpl
* Dữ liệu tham khảo từ nhà sản xuất hoặc chuyên gia đánh giá

Mitsubishi Pajero Sport Videos

    Mitsubishi Pajero Sport màu sắc

    • D 4X2 MT Trắng
      Trắng
    • D 4X2 MT Đen
      Đen
    • D 4X2 MT Đỏ
      Đỏ
    • D 4X2 MT Xám Titan
      Xám Titan
    • D 4X2 MT Nâu
      Nâu
    • D 4X2 AT Trắng
      Trắng
    • D 4X2 AT Đen
      Đen
    • D 4X2 AT Nâu
      Nâu
    • D 4X2 AT Đỏ
      Đỏ
    • D 4X2 AT Xám Titan
      Xám Titan
    • G 4X2 AT Trắng
      Trắng
    • G 4X2 AT Đen
      Đen
    • G 4X2 AT Nâu
      Nâu
    • G 4X2 AT Đỏ
      Đỏ
    • G 4X2 AT Xám Titan
      Xám Titan
    • G 4X2 AT Pre Trắng
      Trắng
    • G 4X2 AT Pre Đen
      Đen
    • G 4X2 AT Pre Nâu
      Nâu
    • G 4X2 AT Pre Đỏ
      Đỏ
    • G 4X2 AT Pre Xám Titan
      Xám Titan
    • G 4X2 AT Special Edition Trắng
      Trắng
    • G 4X2 AT Special Edition Đen
      Đen
    • G 4X2 AT Special Edition Nâu
      Nâu
    • G 4X2 AT Special Edition Đỏ
      Đỏ
    • G 4X2 AT Special Edition Xám Titan
      Xám Titan
    • G 4X4 AT  Trắng
      Trắng
    • G 4X4 AT  Đen
      Đen
    • G 4X4 AT  Nâu
      Nâu
    • G 4X4 AT  Đỏ
      Đỏ
    • G 4X4 AT  Xám Titan
      Xám Titan
    • G 4X4 AT Pre Trắng
      Trắng
    • G 4X4 AT Pre Đen
      Đen
    • G 4X4 AT Pre Nâu
      Nâu
    • G 4X4 AT Pre Đỏ
      Đỏ
    • G 4X4 AT Pre Xám Titan
      Xám Titan

    Bài viết về Mitsubishi Pajero Sport

    Các mẫu xe phổ biến

    So sánh