• Đăng nhập / Đăng ký

Lexus RX

3,180,000,000 - 4,640,000,000đ*
Xem Khuyến Mãi
Đừng bỏ lỡ các khuyến mãi giá tốt của tháng này

Thông số nổi bật của Lexus RX

Mức tiêu thụ 10.2 kmpl
Động cơ 3456 cc
BHP 296
Hộp số Số tự động
Số ghế 7
Khoang hành lý 453 L

Giới thiệu về Lexus RX

Lexus RX

Mở rộng

Các phiên bản Lexus RX

RX 450h3456 cc, Số tự động, , 6.17 kmpl 4,640,000,000đ*
RX 350L3456 cc, Số tự động, , 10.2 kmpl 4,210,000,000đ*
RX 3503456 cc, Số tự động, , 9.9 kmpl 4,120,000,000đ*
RX 3001998 cc, Số tự động, , 8.52 kmpl 3,180,000,000đ*

Lexus RX mức tiêu thụ

Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của phiên bản Số tự động máy đạt 8.52 kmpl.

Nhiên liệu Hộp số Trung bình Nội đô Ngoại thành
Số tự động 8.52 kmpl 10.79 kmpl 7.22 kmpl
* Dữ liệu tham khảo từ nhà sản xuất hoặc chuyên gia đánh giá

Lexus RX Videos

Lexus RX màu sắc

  • RX 450h Bạc Sonic Titanium
    Bạc Sonic Titanium
  • RX 450h Be Ice Ecru
    Be Ice Ecru
  • RX 450h Đen Black
    Đen Black
  • RX 450h Đen Graphite Black
    Đen Graphite Black
  • RX 450h Đỏ Red Mica Crystal Shine
    Đỏ Red Mica Crystal Shine
  • RX 450h Nâu Amber Crystal Shine
    Nâu Amber Crystal Shine
  • RX 450h Trắng Sonic Quartz
    Trắng Sonic Quartz
  • RX 450h Xanh Deep Blue Mica
    Xanh Deep Blue Mica
  • RX 450h Xanh Terrane Khaki
    Xanh Terrane Khaki
  • RX 350L Bạc Sonic Titanium
    Bạc Sonic Titanium
  • RX 350L Be Ice Ecru
    Be Ice Ecru
  • RX 350L Đen Black
    Đen Black
  • RX 350L Đen Graphite Black
    Đen Graphite Black
  • RX 350L Đỏ Red Mica Crystal Shine
    Đỏ Red Mica Crystal Shine
  • RX 350L Nâu Amber Crystal Shine
    Nâu Amber Crystal Shine
  • RX 350L Trắng Sonic Quartz
    Trắng Sonic Quartz
  • RX 350L Xanh Deep Blue Mica
    Xanh Deep Blue Mica
  • RX 350L Xanh Terrane Khaki
    Xanh Terrane Khaki
  • RX 350 Bạc Sonic Titanium
    Bạc Sonic Titanium
  • RX 350 Be Ice Ecru
    Be Ice Ecru
  • RX 350 Đen Black
    Đen Black
  • RX 350 Đen Graphite Black
    Đen Graphite Black
  • RX 350 Đỏ Red Mica Crystal Shine
    Đỏ Red Mica Crystal Shine
  • RX 350 Nâu Amber Crystal Shine
    Nâu Amber Crystal Shine
  • RX 350 Trắng Sonic Quartz
    Trắng Sonic Quartz
  • RX 350 Xanh Deep Blue Mica
    Xanh Deep Blue Mica
  • RX 350 Xanh Terrane Khaki
    Xanh Terrane Khaki
  • RX 300 Bạc Sonic Titanium
    Bạc Sonic Titanium
  • RX 300 Be Ice Ecru
    Be Ice Ecru
  • RX 300 Đen Black
    Đen Black
  • RX 300 Đen Graphite Black
    Đen Graphite Black
  • RX 300 Đỏ Red Mica Crystal Shine
    Đỏ Red Mica Crystal Shine
  • RX 300 Nâu Amber Crystal Shine
    Nâu Amber Crystal Shine
  • RX 300 Trắng Sonic Quartz
    Trắng Sonic Quartz
  • RX 300 Xanh Deep Blue Mica
    Xanh Deep Blue Mica
  • RX 300 Xanh Terrane Khaki
    Xanh Terrane Khaki

Bài viết về Lexus RX

Các mẫu xe phổ biến

So sánh