• Đăng nhập / Đăng ký

Lexus NX

2,560,000,000 - 2,560,000,000đ*
Xem Khuyến Mãi
Đừng bỏ lỡ các khuyến mãi giá tốt của tháng này

Thông số nổi bật của Lexus NX

Mức tiêu thụ 7.9 kmpl
Động cơ 1998 cc
BHP 235
Hộp số Số tự động
Số ghế 5
Khoang hành lý 580 L

Giới thiệu về Lexus NX

Lexus NX

Mở rộng

Các phiên bản Lexus NX

NX 3001998 cc, Số tự động, Xăng, 7.9 kmpl 2,560,000,000đ*

Lexus NX mức tiêu thụ

Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của phiên bản Số tự động máy Xăng đạt 7.9 kmpl.

Nhiên liệu Hộp số Trung bình Nội đô Ngoại thành
Xăng Số tự động 7.9 kmpl 10.4 kmpl 6.5 kmpl
* Dữ liệu tham khảo từ nhà sản xuất hoặc chuyên gia đánh giá

Lexus NX Videos

Lexus NX màu sắc

  • NX 300 Bạc Platinum Silver Metallic
    Bạc Platinum Silver Metallic
  • NX 300 Bạc Sonic Titanium
    Bạc Sonic Titanium
  • NX 300 Đen Black
    Đen Black
  • NX 300 Đen Graphite Black
    Đen Graphite Black
  • NX 300 Đỏ Red Mica Crystal Shine
    Đỏ Red Mica Crystal Shine
  • NX 300 Ghi Mercury Gray Mica
    Ghi Mercury Gray Mica
  • NX 300 Nâu Amber Crystal Shine
    Nâu Amber Crystal Shine
  • NX 300 Trắng Sonic Quartz
    Trắng Sonic Quartz
  • NX 300 Xanh Sparkling Meteor Metallic
    Xanh Sparkling Meteor Metallic

Bài viết về Lexus NX