• Đăng nhập / Đăng ký

Lexus LS

7,280,000,000 - 7,830,000,000đ*
Xem Khuyến Mãi
Đừng bỏ lỡ các khuyến mãi giá tốt của tháng này

Thông số nổi bật của Lexus LS

Mức tiêu thụ 9.15 kmpl
Động cơ 3456 cc
BHP 0
Hộp số Số tự động
Số ghế 5
Khoang hành lý 440 L

Giới thiệu về Lexus LS

Lexus LS

Mở rộng

Các phiên bản Lexus LS

LS 5003445 cc, Số tự động, Xăng, 9.15 kmpl 7,280,000,000đ*
LS 500h 3456 cc, Số tự động, Xăng, 6.7 kmpl 7,830,000,000đ*

Lexus LS mức tiêu thụ

Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của phiên bản Số tự động máy Xăng đạt 6.7 kmpl.

Nhiên liệu Hộp số Trung bình Nội đô Ngoại thành
Xăng Số tự động 6.7 kmpl 7.9 kmpl 6.3 kmpl
* Dữ liệu tham khảo từ nhà sản xuất hoặc chuyên gia đánh giá

Lexus LS Videos

    Lexus LS màu sắc

    • LS 500 Bạc Sonic Silver
      Bạc Sonic Silver
    • LS 500 Bạc Sonic Titanium
      Bạc Sonic Titanium
    • LS 500 Đen Black
      Đen Black
    • LS 500 Đen Graphite Black
      Đen Graphite Black
    • LS 500 Đỏ Red Mica Crystal Shine
      Đỏ Red Mica Crystal Shine
    • LS 500 Đỏ Sonic Agate
      Đỏ Sonic Agate
    • LS 500 Nâu Amber Crystal Shine
      Nâu Amber Crystal Shine
    • LS 500 Nâu Sleek Ecru Metallic
      Nâu Sleek Ecru Metallic
    • LS 500 Trắng Sonic Quartz
      Trắng Sonic Quartz
    • LS 500 Xanh Deep Blue Mica
      Xanh Deep Blue Mica
    • LS 500h
 Bạc Sonic Silver
      Bạc Sonic Silver
    • LS 500h
 Bạc Sonic Titanium
      Bạc Sonic Titanium
    • LS 500h
 Đen Black
      Đen Black
    • LS 500h
 Đen Graphite Black
      Đen Graphite Black
    • LS 500h
 Đỏ Red Mica Crystal Shine
      Đỏ Red Mica Crystal Shine
    • LS 500h
 Đỏ Sonic Agate
      Đỏ Sonic Agate
    • LS 500h
 Nâu Amber Crystal Shine
      Nâu Amber Crystal Shine
    • LS 500h
 Nâu Sleek Ecru Metallic
      Nâu Sleek Ecru Metallic
    • LS 500h
 Trắng Sonic Quartz
      Trắng Sonic Quartz
    • LS 500h
  Xanh Deep Blue Mica
      Xanh Deep Blue Mica
    • LS 500h
 Xanh Terrane Khaki
      Xanh Terrane Khaki

    Bài viết về Lexus LS