• Đăng nhập / Đăng ký

Thông số & Tính năng của Honda HR-V

Honda HR-V
786,000,000 - 866,000,000đ*
Xem khuyến mãi

Honda HR-V Thông số, Tính năng và Giá

Honda HR-V phiên bản cao nhất sử dụng động cơ Xăng có dung tích xi lanh 1799cc, hộp số Tự động, công suất cực đại 141/6500(bhp/rpm) . Honda HR-V có 5 chỗ ngồi, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình vào khoảng 6.7 (kpml).

Thông số nổi bật

Mức tiêu tụ nhiên liệu (kmpl) 6.7
Nhiên liệu Xăng
Dung tích xi lanh (cc) 1799
Công suất cực đại (bhp/rpm) 141/6500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 172/4300
Số chỗ ngồi 5
Hệ thống truyền động Tự động
Thể tích khoang hành lý (lít) 470
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Kiểu dáng SUV

Tính năng nổi bật

Trợ lực tay lái Yes">
Cửa sổ trước chỉnh điện Yes">
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Yes">
Điều hòa Yes">
Túi khí ghế lái Yes">
Túi khí ghế khách Yes">
Đèn sương mù trước Yes">
Mâm đúc hợp kim Yes">
Vô lăng tích hợp phím điều khiển No">

Thông số chung

Ngoại thất

Cụm đèn pha điều chỉnh được
Đèn chạy ban ngày LED
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh tay
Gương chiếu hậu trong gập điện
Cảm biến gạt mưa tự động
Gạt mưa kính sau
Rửa kính sau
Sưởi kính sau
Ốp mâm
Kích thước bánh mâm17''
Mâm đúc hợp kim
Ăng ten điện
Kính chống chói
Cánh lướt gió sau
Mui mềm
Giá đỡ nóc xe
Cửa sổ trời Sunroof
Cửa sổ trời Moonroof
Bệ bước chân
Kính chiếu hậu ngoài tích hợp báo rẽ
Ăng ten tích hợp
Lưới tản nhiệt mạ crôm
Viền mạ crôm
Đèn pha màu khói
Đèn pha bóng Halogen
Thanh đỡ mui xe
Hệ thống đèn
Mở cốp sau
Kích cỡ lốp215/55 R17 94V
Loại lốpTubeless
Đèn pha bóng LED
additional_features

Nội thất

Ghế chỉnh điện
Đồng hồ tốc độ động cơ
Bảng báo hành trình điện tử
Ghế bọc da
Ghế bọc nỉ
Vô lăng bọc da
Hộc ghế phụ
Đồng hồ điện tử
Đo nhiệt độ bên ngoài
Tẩu mồi thuốc
Đồng hồ điện tử
Chế độ lái Eco
Bàn gập hàng ghế sau
Điều chỉnh độ cao ghế lại
Điều hòa ghế
Bảng điều khiển đa sắc
additional_features

Nhiên liệu & Công suất

Nhiên liệuXăng
Mức tiêu tụ nhiên liệu (kmpl)6.7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (lít / 100km)8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (lít / 100km)5.4

Tiện nghi & Tiện ích

Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Sạc USBTrước
Trợ lực tay lái
Cửa sổ trước chỉnh điện
Cửa sổ sau chỉnh điện
Điều hòa
Máy sưởi
Điều chỉnh tay lái
Điều hòa tự động
Lọc không khí
Mở cốp từ xa
Mở nắp bình nhiên liệu từ xa
Khởi động / tắt máy từ xa
Đèn cảnh báo nhiên liệu thấp
Ổ cắm điện
Đèn khoang hành lý
Gương trang điểm
Đèn đọc sách
Tựa đầu ghế sau
Tay nghỉ giữa hàng ghế sau
Điều chỉnh độ cao thắt lưng trước
Hộc đựng cốc trước
Hộc đựng cốc sau
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Sưởi hàng ghế trước
Sưởi hàng ghế sau
Ghế tích hợp đệm lưng
Kiểm soát hành trình
Bản đồ dẫn đường
Ghế sau gập
Mở khóa thông minh
Chìa khóa thông minh
Hộp làm mát
Điều khiển bằng giọng nói
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Hộp tỳ taytrue
Cảnh báo đóng cốp
Đèn báo số
Rèm sau
Giá móc hành lý và lưới
Chế độ tiết kiệm pin
Hỗ trợ chuyển làn
additional_features

Động cơ & Truyền động

Hệ thống truyền độngTự động
Cơ cấu truyền độngCầu trước
Loại động cơ1.8L SOHC i-VTEC
Dung tích xi lanh (cc)1799
Công suất cực đại (bhp/rpm)141/6500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)172/4300
Số van mỗi xi-lanh4
Số xi-lanh4
Cơ cấu van i-VTEC
Hệ thống phun nhiên liệuPGM-FI
Bộ siêu nạp
Hộp số Vô cấp CVT

Hệ thống treo & Phanh

Hệ thống treo trướcMcPherson
Hệ thống treo sauĐộc lập đa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống láiTrợ lực điện
Trục tay lái
Loại bánh lái
Bán kính vòng quay (mm)5700

An toàn

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh
Hệ thống khóa trung tâm
Khóa cửa điện
Khóa an toàn cho trẻ
Hệ thống cảnh báo chống trộm
Số túi khí2
Túi khí ghế lái
Túi khí ghế khách
Túi khí bên phía trước
Túi khí bên phía sau
Kính chiếu hậu trong Ngày / Đêm
Kính chiếu hậu khoang hành khách
Đèn pha Xenon
Thắt lưng ghế sau
Cảnh báo đeo thắt lưng
Cảnh báo đóng cửa
Thanh bảo vệ bên hông
Thanh bảo vệ phía trước
Hệ thống chống trượt
Ghế điều chỉnh được
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
Hệ thống ổn định xe (ESC)
Hệ thống chống trộm
Hệ thống cảnh báo va chạm
Thùng nhiên liệu gắn ở giữa
Hệ thống kiểm tra cảnh báo động cơ
Đèn pha tự động
Khóa ly hợp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Chức năng an toàn nâng cao
Đèn chờ dẫn đường
Camera sau
Hệ thống chống trộm
Hệ thống chống kẹt cửa bằng điện
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Túi khí bảo vệ đầu gối
Khớp nối ghế trẻ em chuẩn ISOFIX
Hiển thị trên kính lái HUD
Đai bảo hiểm thông minh
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống quan sát làn đường
Hỗ trợ xuống dốc
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến mở cửa tự động
Camera 360

Kích thước & Tải trọng

Số chỗ ngồi5
Chiều dài (mm)4294
Chiều rộng (mm)1772
Chiều cao (mm)1605
Thể tích khoang hành lý (lít)470
Chiều dài cơ sở (mm)2610
Trọng lượng không tải (kg)1262
Số cửa5
Khoảng sáng gầm xe170

Giải trí & Giao tiếp

Đầu CD
Đầu chuyển CD
Đầu DVD
Radio
Hệ thống điều khiển âm thanh từ xa
Loa phía trước
Loa phía sau
Hộc âm thanh 2DIN
Cổng USB & AUX
Kết nối Bluetooth
Màn hình chạm
Các kết nốiHDMI
Bộ lưu trữ nội bộ
Số lượng loa4
Hệ thống giải trí phía sau
additional_features

Ngoại thất

Cụm đèn pha điều chỉnh được
Đèn chạy ban ngày LED
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh tay
Gương chiếu hậu trong gập điện
Cảm biến gạt mưa tự động
Gạt mưa kính sau
Rửa kính sau
Sưởi kính sau
Ốp mâm
Kích thước bánh mâm17''
Mâm đúc hợp kim
Ăng ten điện
Kính chống chói
Cánh lướt gió sau
Mui mềm
Giá đỡ nóc xe
Cửa sổ trời Sunroof
Cửa sổ trời Moonroof
Bệ bước chân
Kính chiếu hậu ngoài tích hợp báo rẽ
Ăng ten tích hợp
Lưới tản nhiệt mạ crôm
Viền mạ crôm
Đèn pha màu khói
Đèn pha bóng Halogen
Thanh đỡ mui xe
Hệ thống đèn
Mở cốp sau
Kích cỡ lốp215/55 R17 94V
Loại lốpTubeless
Đèn pha bóng LED
additional_features

Nội thất

Ghế chỉnh điệnTrước
Đồng hồ tốc độ động cơ
Bảng báo hành trình điện tử
Ghế bọc da
Ghế bọc nỉ
Vô lăng bọc da
Hộc ghế phụ
Đồng hồ điện tử
Đo nhiệt độ bên ngoài
Tẩu mồi thuốc
Đồng hồ điện tử
Chế độ lái Eco
Bàn gập hàng ghế sau
Điều chỉnh độ cao ghế lại
Điều hòa ghế
Bảng điều khiển đa sắc
additional_features

Nhiên liệu & Công suất

Nhiên liệuXăng
Mức tiêu tụ nhiên liệu (kmpl)6.7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (lít / 100km)8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (lít / 100km)5.4

Tiện nghi & Tiện ích

Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Sạc USBTrước
Trợ lực tay lái
Cửa sổ trước chỉnh điện
Cửa sổ sau chỉnh điện
Điều hòa
Máy sưởi
Điều chỉnh tay lái
Điều hòa tự động
Lọc không khí
Mở cốp từ xa
Mở nắp bình nhiên liệu từ xa
Khởi động / tắt máy từ xa
Đèn cảnh báo nhiên liệu thấp
Ổ cắm điện
Đèn khoang hành lý
Gương trang điểm
Đèn đọc sách
Tựa đầu ghế sau
Tay nghỉ giữa hàng ghế sau
Điều chỉnh độ cao thắt lưng trước
Hộc đựng cốc trước
Hộc đựng cốc sau
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Sưởi hàng ghế trước
Sưởi hàng ghế sau
Ghế tích hợp đệm lưng
Kiểm soát hành trình
Bản đồ dẫn đường
Ghế sau gập
Mở khóa thông minh
Chìa khóa thông minh
Hộp làm mát
Điều khiển bằng giọng nói
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Hộp tỳ taytrue
Cảnh báo đóng cốp
Đèn báo số
Rèm sau
Giá móc hành lý và lưới
Chế độ tiết kiệm pin
Hỗ trợ chuyển làn
additional_features

Động cơ & Truyền động

Hệ thống truyền độngTự động
Cơ cấu truyền độngCầu trước
Loại động cơ1.8L SOHC i-VTEC
Dung tích xi lanh (cc)1799
Công suất cực đại (bhp/rpm)141/6500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)172/4300
Số van mỗi xi-lanh4
Số xi-lanh4
Cơ cấu van i-VTEC
Hệ thống phun nhiên liệuPGM-FI
Bộ siêu nạp
Hộp số Vô cấp CVT

Hệ thống treo & Phanh

Hệ thống treo trướcMcPherson
Hệ thống treo sauĐộc lập đa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống láiTrợ lực điện
Trục tay lái
Loại bánh lái
Bán kính vòng quay (mm)5700

An toàn

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh
Hệ thống khóa trung tâm
Khóa cửa điện
Khóa an toàn cho trẻ
Hệ thống cảnh báo chống trộm
Số túi khí6
Túi khí ghế lái
Túi khí ghế khách
Túi khí bên phía trước
Túi khí bên phía sau
Kính chiếu hậu trong Ngày / Đêm
Kính chiếu hậu khoang hành khách
Đèn pha Xenon
Thắt lưng ghế sau
Cảnh báo đeo thắt lưng
Cảnh báo đóng cửa
Thanh bảo vệ bên hông
Thanh bảo vệ phía trước
Hệ thống chống trượt
Ghế điều chỉnh được
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
Hệ thống ổn định xe (ESC)
Hệ thống chống trộm
Hệ thống cảnh báo va chạm
Thùng nhiên liệu gắn ở giữa
Hệ thống kiểm tra cảnh báo động cơ
Đèn pha tự động
Khóa ly hợp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Chức năng an toàn nâng cao
Đèn chờ dẫn đường
Camera sau
Hệ thống chống trộm
Hệ thống chống kẹt cửa bằng điện
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Túi khí bảo vệ đầu gối
Khớp nối ghế trẻ em chuẩn ISOFIX
Hiển thị trên kính lái HUD
Đai bảo hiểm thông minh
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống quan sát làn đường
Hỗ trợ xuống dốc
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến mở cửa tự động
Camera 360

Kích thước & Tải trọng

Số chỗ ngồi5
Chiều dài (mm)4294
Chiều rộng (mm)1772
Chiều cao (mm)1605
Thể tích khoang hành lý (lít)470
Chiều dài cơ sở (mm)2610
Trọng lượng không tải (kg)1312
Số cửa5
Khoảng sáng gầm xe170

Giải trí & Giao tiếp

Đầu CD
Đầu chuyển CD
Đầu DVD
Radio
Hệ thống điều khiển âm thanh từ xa
Loa phía trước
Loa phía sau
Hộc âm thanh 2DIN
Cổng USB & AUX
Kết nối Bluetooth
Màn hình chạm
Các kết nốiHDMI
Bộ lưu trữ nội bộ
Số lượng loa4
Hệ thống giải trí phía sau
additional_features

Ngoại thất

Cụm đèn pha điều chỉnh được
Đèn chạy ban ngày LED
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh tay
Gương chiếu hậu trong gập điện
Cảm biến gạt mưa tự động
Gạt mưa kính sau
Rửa kính sau
Sưởi kính sau
Ốp mâm
Kích thước bánh mâm17''
Mâm đúc hợp kim
Ăng ten điện
Kính chống chói
Cánh lướt gió sau
Mui mềm
Giá đỡ nóc xe
Cửa sổ trời Sunroof
Cửa sổ trời Moonroof
Bệ bước chân
Kính chiếu hậu ngoài tích hợp báo rẽ
Ăng ten tích hợp
Lưới tản nhiệt mạ crôm
Viền mạ crôm
Đèn pha màu khói
Đèn pha bóng Halogen
Thanh đỡ mui xe
Hệ thống đèn
Mở cốp sau
Kích cỡ lốp215/55 R17 94V
Loại lốpTubeless
Đèn pha bóng LED
additional_features

Nội thất

Ghế chỉnh điệnTrước
Đồng hồ tốc độ động cơ
Bảng báo hành trình điện tử
Ghế bọc da
Ghế bọc nỉ
Vô lăng bọc da
Hộc ghế phụ
Đồng hồ điện tử
Đo nhiệt độ bên ngoài
Tẩu mồi thuốc
Đồng hồ điện tử
Chế độ lái Eco
Bàn gập hàng ghế sau
Điều chỉnh độ cao ghế lại
Điều hòa ghế
Bảng điều khiển đa sắc
additional_features

Nhiên liệu & Công suất

Nhiên liệuXăng
Mức tiêu tụ nhiên liệu (kmpl)6.7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (lít / 100km)8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (lít / 100km)5.4

Tiện nghi & Tiện ích

Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Sạc USBTrước
Trợ lực tay lái
Cửa sổ trước chỉnh điện
Cửa sổ sau chỉnh điện
Điều hòa
Máy sưởi
Điều chỉnh tay lái
Điều hòa tự động
Lọc không khí
Mở cốp từ xa
Mở nắp bình nhiên liệu từ xa
Khởi động / tắt máy từ xa
Đèn cảnh báo nhiên liệu thấp
Ổ cắm điện
Đèn khoang hành lý
Gương trang điểm
Đèn đọc sách
Tựa đầu ghế sau
Tay nghỉ giữa hàng ghế sau
Điều chỉnh độ cao thắt lưng trước
Hộc đựng cốc trước
Hộc đựng cốc sau
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Sưởi hàng ghế trước
Sưởi hàng ghế sau
Ghế tích hợp đệm lưng
Kiểm soát hành trình
Bản đồ dẫn đường
Ghế sau gập
Mở khóa thông minh
Chìa khóa thông minh
Hộp làm mát
Điều khiển bằng giọng nói
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Hộp tỳ taytrue
Cảnh báo đóng cốp
Đèn báo số
Rèm sau
Giá móc hành lý và lưới
Chế độ tiết kiệm pin
Hỗ trợ chuyển làn
additional_features

Động cơ & Truyền động

Hệ thống truyền độngTự động
Cơ cấu truyền độngCầu trước
Loại động cơ1.8L SOHC i-VTEC
Dung tích xi lanh (cc)1799
Công suất cực đại (bhp/rpm)141/6500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)172/4300
Số van mỗi xi-lanh4
Số xi-lanh4
Cơ cấu van i-VTEC
Hệ thống phun nhiên liệuPGM-FI
Bộ siêu nạp
Hộp số Vô cấp CVT

Hệ thống treo & Phanh

Hệ thống treo trướcMcPherson
Hệ thống treo sauĐộc lập đa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống láiTrợ lực điện
Trục tay lái
Loại bánh lái
Bán kính vòng quay (mm)5700

An toàn

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh
Hệ thống khóa trung tâm
Khóa cửa điện
Khóa an toàn cho trẻ
Hệ thống cảnh báo chống trộm
Số túi khí6
Túi khí ghế lái
Túi khí ghế khách
Túi khí bên phía trước
Túi khí bên phía sau
Kính chiếu hậu trong Ngày / Đêm
Kính chiếu hậu khoang hành khách
Đèn pha Xenon
Thắt lưng ghế sau
Cảnh báo đeo thắt lưng
Cảnh báo đóng cửa
Thanh bảo vệ bên hông
Thanh bảo vệ phía trước
Hệ thống chống trượt
Ghế điều chỉnh được
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
Hệ thống ổn định xe (ESC)
Hệ thống chống trộm
Hệ thống cảnh báo va chạm
Thùng nhiên liệu gắn ở giữa
Hệ thống kiểm tra cảnh báo động cơ
Đèn pha tự động
Khóa ly hợp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Chức năng an toàn nâng cao
Đèn chờ dẫn đường
Camera sau
Hệ thống chống trộm
Hệ thống chống kẹt cửa bằng điện
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Túi khí bảo vệ đầu gối
Khớp nối ghế trẻ em chuẩn ISOFIX
Hiển thị trên kính lái HUD
Đai bảo hiểm thông minh
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống quan sát làn đường
Hỗ trợ xuống dốc
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến mở cửa tự động
Camera 360

Kích thước & Tải trọng

Số chỗ ngồi5
Chiều dài (mm)4294
Chiều rộng (mm)1772
Chiều cao (mm)1605
Thể tích khoang hành lý (lít)470
Chiều dài cơ sở (mm)2610
Trọng lượng không tải (kg)1312
Số cửa5
Khoảng sáng gầm xe170

Giải trí & Giao tiếp

Đầu CD
Đầu chuyển CD
Đầu DVD
Radio
Hệ thống điều khiển âm thanh từ xa
Loa phía trước
Loa phía sau
Hộc âm thanh 2DIN
Cổng USB & AUX
Kết nối Bluetooth
Màn hình chạm
Các kết nốiHDMI
Bộ lưu trữ nội bộ
Số lượng loa4
Hệ thống giải trí phía sau
additional_features

So sánh giữa các phiên bản Honda HR-V

Honda HR-V 1.8 G 1799 cc, Số tự động, Xăng, 6.7 kmpl 786,000,000đ*
    Honda HR-V 1.8 L (Trắng, Đỏ) 1799 cc, Số tự động, Xăng, 6.7 kmpl 871,000,000đ*
      Honda HR-V 1.8 L (Bạc, Đen, Xanh) 1799 cc, Số tự động, Xăng, 6.7 kmpl 866,000,000đ*