• Đăng nhập / Đăng ký

Ford Everest

999,000,000 - 1,399,000,000đ*
Xem Khuyến Mãi
Đừng bỏ lỡ các khuyến mãi giá tốt của tháng này

Thông số nổi bật của Ford Everest

Mức tiêu thụ 6.97 kmpl
Động cơ 1996 cc
BHP 213
Hộp số Số tự động/Số sàn
Số ghế 7
Khoang hành lý 450 L

Giới thiệu về Ford Everest

Ford Everest

Mở rộng

Các phiên bản Ford Everest

Everest Titanium 2.0L AT 4WD1996 cc, Số tự động, Dầu Diesel, 6.97 kmpl 1,399,000,000đ*
Everest Titanium 2.0L AT 4X21996 cc, Số tự động, Dầu Diesel, 6.71 kmpl 1,181,000,000đ*
Everest Trend 2.0L AT 4X21996 cc, Số tự động, Dầu Diesel, 6.58 kmpl 1,112,000,000đ*
Everest Ambiente 2.0L AT 4X21996 cc, Số tự động, Dầu Diesel, 6.72 kmpl 1,052,000,000đ*
Everest Ambiente 2.0L MT 4X21996 cc, Số sàn, Dầu Diesel, 6.22 kmpl 999,000,000đ*

Ford Everest mức tiêu thụ

Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của phiên bản Số tự động máy Dầu Diesel đạt 6.72 kmpl.

Nhiên liệu Hộp số Trung bình Nội đô Ngoại thành
Dầu Diesel Số tự động 6.72 kmpl 8.64 kmpl 5.58 kmpl
Dầu Diesel Số sàn 6.22 kmpl 7.86 kmpl 5.28 kmpl
* Dữ liệu tham khảo từ nhà sản xuất hoặc chuyên gia đánh giá

Ford Everest Videos

    Ford Everest màu sắc

    • Everest Titanium 2.0L AT 4WD Đen
      Đen
    • Everest Titanium 2.0L AT 4WD Xanh Dương
      Xanh Dương
    • Everest Titanium 2.0L AT 4WD Đỏ
      Đỏ
    • Everest Titanium 2.0L AT 4WD Đỏ Sunset
      Đỏ Sunset
    • Everest Titanium 2.0L AT 4WD Trắng
      Trắng
    • Everest Titanium 2.0L AT 4WD Bạc
      Bạc
    • Everest Titanium 2.0L AT 4WD Xám
      Xám
    • Everest Titanium 2.0L AT 4WD Ghi Vàng
      Ghi Vàng
    • Everest Titanium 2.0L AT 4X2 Đen
      Đen
    • Everest Titanium 2.0L AT 4X2 Xanh Dương
      Xanh Dương
    • Everest Titanium 2.0L AT 4X2 Đỏ
      Đỏ
    • Everest Titanium 2.0L AT 4X2 Đỏ Sunset
      Đỏ Sunset
    • Everest Titanium 2.0L AT 4X2 Trắng
      Trắng
    • Everest Titanium 2.0L AT 4X2 Bạc
      Bạc
    • Everest Titanium 2.0L AT 4X2 Xám
      Xám
    • Everest Titanium 2.0L AT 4X2 Ghi Vàng
      Ghi Vàng
    • Everest Trend 2.0L AT 4X2 Đen
      Đen
    • Everest Trend 2.0L AT 4X2 Xanh Dương
      Xanh Dương
    • Everest Trend 2.0L AT 4X2 Đỏ
      Đỏ
    • Everest Trend 2.0L AT 4X2 Đỏ Sunset
      Đỏ Sunset
    • Everest Trend 2.0L AT 4X2 Trắng
      Trắng
    • Everest Trend 2.0L AT 4X2 Bạc
      Bạc
    • Everest Trend 2.0L AT 4X2 Xám
      Xám
    • Everest Trend 2.0L AT 4X2 Ghi Vàng
      Ghi Vàng
    • Everest Ambiente 2.0L AT 4X2 Đen
      Đen
    • Everest Ambiente 2.0L AT 4X2 Xanh Dương
      Xanh Dương
    • Everest Ambiente 2.0L AT 4X2 Đỏ
      Đỏ
    • Everest Ambiente 2.0L AT 4X2 Đỏ Sunset
      Đỏ Sunset
    • Everest Ambiente 2.0L AT 4X2 Trắng
      Trắng
    • Everest Ambiente 2.0L AT 4X2 Bạc
      Bạc
    • Everest Ambiente 2.0L AT 4X2 Xám
      Xám
    • Everest Ambiente 2.0L AT 4X2 Ghi Vàng
      Ghi Vàng
    • Everest Ambiente 2.0L MT 4X2 Đen
      Đen
    • Everest Ambiente 2.0L MT 4X2 Xanh Dương
      Xanh Dương
    • Everest Ambiente 2.0L MT 4X2 Đỏ
      Đỏ
    • Everest Ambiente 2.0L MT 4X2 Đỏ Sunset
      Đỏ Sunset
    • Everest Ambiente 2.0L MT 4X2 Trắng
      Trắng
    • Everest Ambiente 2.0L MT 4X2 Bạc
      Bạc
    • Everest Ambiente 2.0L MT 4X2 Xám
      Xám
    • Everest Ambiente 2.0L MT 4X2 Ghi Vàng
      Ghi Vàng

    Bài viết về Ford Everest

    Các mẫu xe phổ biến

    So sánh